10+ Thông số gạch ốp lát quan trọng: Hiểu đúng để chọn gạch bền đẹp | Viet Huong Ceramics

Khi lựa chọn vật liệu cho không gian sống, đa số khách hàng thường bị thu hút bởi màu sắc và hoa văn. Tuy nhiên, vẻ đẹp bên ngoài chỉ là yếu tố cần. Yếu tố đủ để quyết định độ bền, sự an toàn và đẳng cấp của công trình chính là các thông số gạch ốp lát kỹ thuật. Việc hiểu rõ các thông số gạch ốp lát này sẽ giúp bạn tránh được tình trạng gạch bị nứt vỡ, ố màu hay trơn trượt sau thời gian ngắn sử dụng. Hãy cùng Viet Huong Ceramics giải mã những chỉ số kỹ thuật quan trọng nhất mà bạn cần lưu ý trước khi xuống tiền mua gạch.

10+ Thông số gạch ốp lát quan trọng: Hiểu đúng để chọn gạch bền đẹp | Viet Huong Ceramics
10+ Thông số gạch ốp lát quan trọng: Hiểu đúng để chọn gạch bền đẹp | Viet Huong Ceramics

10 Thông số gạch ốp lát quan trọng nhất gia chủ cần biết

Độ hút nước (Water Absorption-E) – Thông số gạch ốp lát quan trọng 

Trong các thông số gạch ốp lát, độ hút nước (E) được xem là chỉ số nền tảng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chống ẩm và tuổi thọ sử dụng của gạch. Đây được xem là thông số cốt lõi nhất vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền cơ học, khả năng chống nồm ẩm, chống nứt vỡ và tuổi thọ sử dụng của gạch ốp lát.

– E ≤ 0.5% (Gạch Porcelain/Granite): Gạch có xương cực kỳ đặc, gần như không thấm nước, giúp hạn chế tối đa hiện tượng nồm ẩm, ố chân gạch hay bong tróc bề mặt theo thời gian. Nhờ kết cấu nén chặt ở nhiệt độ cao, gạch Porcelain có khả năng chịu lực và ổn định hình dạng vượt trội, phù hợp cho cả lát nền nội thất lẫn khu vực ngoài trời, nơi thường xuyên chịu tác động của nước và thay đổi nhiệt độ.

– E > 3% – 10% (Gạch Ceramic): Xương gạch có cấu trúc xốp hơn, khả năng hút nước cao hơn nên độ bền cơ học thấp hơn so với gạch Porcelain. Dòng gạch này chủ yếu được sử dụng để ốp tường nội thất khô ráo, nơi không chịu tải trọng lớn và ít tiếp xúc với nước. Nếu dùng lát sàn hoặc khu vực ẩm, gạch Ceramic dễ gặp tình trạng ẩm ngược, nứt vỡ hoặc phồng rộp lớp men sau một thời gian sử dụng.

Với các khu vực lát nền phòng khách, bếp, nhà vệ sinh, ban công hay sân thượng, gia chủ nên ưu tiên gạch Porcelain có độ hút nước càng thấp càng tốt. Việc chọn đúng chỉ số E ngay từ đầu không chỉ giúp sàn nhà bền chắc, khô ráo, mà còn giảm đáng kể chi phí sửa chữa và thay thế trong quá trình sử dụng lâu dài.

So sánh cấu trúc xương gạch porcelain và ceramic, minh họa khả năng hút nước và độ đặc của viên gạch.
So sánh cấu trúc xương gạch porcelain và ceramic, minh họa khả năng hút nước và độ đặc của viên gạch.

Thông số gạch ốp lát – Độ chịu mài mòn (PEI Rating)

PEI (Porcelain Enamel Institute) là chỉ số đánh giá thông số gạch ốp lát quan trọng thể hiện khả năng chống mài mòn của lớp men bề mặt khi chịu tác động lặp đi lặp lại từ giày dép, cát bụi, chuyển động sinh hoạt hằng ngày. Thông số này chỉ áp dụng cho gạch men, đặc biệt quan trọng với các khu vực lát nền.

– PEI I – II: Phù hợp cho ốp tường hoặc khu vực hầu như không có sự đi lại, chẳng hạn như tường phòng tắm, tường trang trí. Nếu dùng để lát sàn, lớp men rất dễ xuống cấp chỉ sau thời gian ngắn.

– PEI III: Mức phổ biến cho nhà ở dân dụng, đáp ứng tốt nhu cầu đi lại vừa phải tại phòng ngủ hoặc phòng khách gia đình ít người. Đây là lựa chọn cân bằng giữa thẩm mỹ và chi phí.

– PEI IV – V: Dành cho khu vực có mật độ đi lại cao, như hành lang, sảnh lớn, nhà hàng, showroom hoặc không gian sinh hoạt chung đông người. Lớp men có khả năng chịu mài mòn tốt, giữ bề mặt ổn định lâu dài.

Chọn gạch có PEI thấp để lát phòng khách vì thấy bề mặt đẹp lúc ban đầu. Sau 1 – 2 năm sử dụng, khu vực đi lại nhiều sẽ xuất hiện tình trạng xỉn màu, trầy xước loang lổ, khiến sàn nhà mất thẩm mỹ và rất khó khắc phục.

*Lưu ý: Thông số gạch ốp lát PEI không phản ánh độ cứng của xương gạch, mà chỉ đánh giá độ bền của lớp men bề mặt, vì vậy cần kết hợp với các thông số khác để chọn gạch đúng nhu cầu.

Sự khác biệt về thông số gạch ốp lát bề mặt gạch theo các cấp độ PEI.
Sự khác biệt về thông số gạch ốp lát bề mặt gạch theo các cấp độ PEI.

Độ cứng bề mặt (Mohs Hardness) 

Khác với PEI, thang đo Mohs (1 – 10) đánh giá độ cứng vật lý của bề mặt gạch, tức khả năng chống trầy xước khi tiếp xúc với vật cứng như cát, sỏi nhỏ, giày cao gót hay chân đồ nội thất.

Mohs ≥ 5: Là mức tối thiểu cần đạt đối với gạch lát nền, đảm bảo bề mặt không bị trầy xước trong điều kiện sinh hoạt gia đình thông thường.

Mohs 6 – 7: Thuộc nhóm gạch chất lượng cao, có khả năng chống xước tốt hơn rõ rệt, chịu được ma sát từ giày cao gót, có thể tránh việc kéo đẩy bàn ghế nhẹ hoặc các va chạm sinh hoạt hằng ngày mà không làm hỏng bề mặt.

Trên thực tế, nhiều dòng gạch cao cấp tại Viet Huong Ceramics được lựa chọn dựa trên chỉ số Mohs cao, giúp sàn nhà giữ được vẻ đẹp ổn định trong nhiều năm, hạn chế tối đa tình trạng trầy xước li ti – nguyên nhân khiến gạch nhanh cũ dù chưa hỏng kết cấu.

khả năng chống trầy xước của bề mặt gạch khi tiếp xúc với cát, giày dép và đồ nội thất.
Bảng so sánh thông số gạch ốp lát khả năng chống trầy xước của bề mặt gạch khi tiếp xúc với cát, giày dép và đồ nội thất.

Thông số gạch ốp lát – Hệ số chống trơn trượt (R) 

Hệ số chống trơn trượt (R) phản ánh mức độ ma sát giữa bề mặt gạch và bàn chân khi có nước, là thông số gạch ốp lát đặc biệt quan trọng với những gia đình có trẻ nhỏ, người lớn tuổi hoặc khu vực thường xuyên ẩm ướt. Việc chọn đúng chỉ số R giúp hạn chế tối đa nguy cơ trượt ngã – tai nạn sinh hoạt, vốn là vấn đề rất phổ biến trong nhà ở dân dụng.

– R9: Phù hợp cho khu vực khô ráo, ít tiếp xúc với nước như phòng khách, phòng ngủ. Bề mặt gạch thường mịn hoặc bán bóng, ưu tiên thẩm mỹ.

– R10: Thích hợp cho khu vực có khả năng dính nước nhẹ như bếp, hành lang, ban công có mái che. Đây là mức cân bằng tốt giữa độ an toàn và khả năng vệ sinh.

– R11 – R12: Dành cho khu vực ẩm ướt thường xuyên như nhà vệ sinh, sân vườn, lối đi ngoài trời. Bề mặt gạch có độ nhám rõ rệt, tăng ma sát khi tiếp xúc với nước.

– R13: Mức chống trơn trượt cao nhất, sử dụng cho khu vực đặc thù như bể bơi, ram dốc, khu sản xuất hoặc nơi cần an toàn tuyệt đối.

Rất nhiều tai nạn trong gia đình bắt nguồn từ việc chọn gạch bóng hoặc gạch có chỉ số R thấp cho khu vực ướt. Bề mặt càng bóng, nguy cơ trượt ngã càng cao, đặc biệt khi có xà phòng hoặc dầu mỡ.

Thông số gạch ốp lát - Hệ số chống trơn trượt (R)
Thông số gạch ốp lát – Hệ số chống trơn trượt (R)

Tham khảo thêm sản phẩm gạch chống trơn trượt: https://viethuongceramics.com/tribes-cong-nghe-slip-stop-gach-chong-tron-truot/  

Độ bền uốn (Modulus of Rupture) 

Khác với PEI, thang đo Mohs là một trong những thông số gạch ốp lát quan trọng, dùng để đánh giá độ cứng vật lý của bề mặt gạch. Độ bền uốn là thông số gạch ốp lát thể hiện khả năng chịu tải trọng và lực ép của viên gạch khi có tác động lên bề mặt. Đây là yếu tố quyết định việc gạch có bị nứt gãy hay không khi chịu áp lực lớn trong quá trình sử dụng. Gạch Porcelain đạt chuẩn thường có độ bền uốn ≥ 35 N/mm², đảm bảo khả năng chịu lực tốt trong điều kiện sinh hoạt thông thường.

Bắt buộc kiểm tra thông số này khi lát gạch cho:

– Gara ô tô

– Khu vực kê nội thất nặng (tủ bếp, đảo bếp, sofa lớn, tủ trưng bày)

– Không gian thương mại có tải trọng tập trung

Gạch có thể gãy đôi hoặc nứt ngầm bên trong, dù bề mặt vẫn còn nguyên vẹn và không hề trầy xước. Đây là lỗi rất khó sửa chữa và thường buộc phải đục thay toàn bộ khu vực lát. Độ bền uốn không thể đánh giá bằng mắt thường. Hãy yêu cầu thông số kỹ thuật rõ ràng và tư vấn chuyên môn từ đơn vị cung cấp uy tín như Viet Huong Ceramics để đảm bảo sàn nhà luôn an toàn và bền vững theo thời gian.

Độ bền uốn - thông số gạch ốp lát quan trọng
Độ bền uốn – thông số gạch ốp lát quan trọng

Thông số gạch ốp lát – Sai lệch kích thước & Mài cạnh (Rectified)

Sai lệch kích thước là mức chênh lệch cho phép giữa các viên gạch trong cùng một lô sản xuất. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ liền mạch của sàn, tính thẩm mỹ tổng thể và chất lượng thi công.

– Gạch thường (chưa mài cạnh) : Kích thước các viên có thể chênh lệch nhẹ, buộc thợ thi công phải để đường ron lớn từ 3 – 5 mm để bù sai số. Ron lớn dễ bám bẩn, làm sàn nhìn chia khối và kém tinh tế.

– Gạch Rectified (gạch mài cạnh): Sau khi nung, gạch được cắt mài lại cạnh bằng máy CNC để đạt kích thước gần như tuyệt đối. Nhờ đó, sàn có thể thi công ron nhỏ chỉ 1.5 – 2 mm, tạo hiệu ứng liền mạch, gọn gàng và cao cấp.

Ưu điểm nổi bật của gạch mài cạnh:

– Sàn nhà trông rộng và sang trọng hơn

– Đường ron nhỏ, ít bám bẩn, dễ vệ sinh

– Rất phù hợp với phong cách hiện đại, tối giản, cao cấp hoặc thiết kế không gian mở

Gạch Rectified yêu cầu thi công chính xác, thợ có tay nghề và keo dán gạch chất lượng để đạt hiệu quả thẩm mỹ tối ưu.

So sánh sai lệch kích thước & Mài cạnh (Rectified)
So sánh sai lệch kích thước & Mài cạnh (Rectified)

Độ biến thiên màu sắc (V-Rating) 

Độ biến thiên màu sắc (V-Rating) thể hiện mức độ khác nhau về màu sắc và vân giữa các viên gạch trong cùng một mẫu. Đây không phải lỗi sản xuất mà là yếu tố được kiểm soát có chủ đích để mô phỏng vật liệu tự nhiên.

V1: Các viên gần như giống hệt nhau, màu sắc đồng nhất, phù hợp với không gian cần sự đều tuyệt đối.

V2 – V3: Màu sắc và vân có sự khác biệt nhẹ đến vừa, tạo cảm giác tự nhiên, dễ ứng dụng cho phần lớn nhà ở.

V4: Mỗi viên mang một hệ vân riêng, tái hiện hiệu ứng đá tự nhiên hoặc gỗ thật, tạo chiều sâu và cá tính mạnh cho không gian.

Khi chỉ nhìn một vài viên đơn lẻ, gạch V3 – V4 dễ bị hiểu nhầm là không đều màu. Tuy nhiên, khi trải trên diện tích lớn, chính sự khác biệt đó lại giúp sàn không bị giả, không nhàm chán và có chiều sâu thị giác rõ rệt.

Bảng so sánh thông số gạch ốp lát - Độ biến thiên màu sắc (V-Rating) 
Bảng so sánh thông số gạch ốp lát – Độ biến thiên màu sắc (V-Rating)

Độ phẳng bề mặt 

Độ phẳng bề mặt phản ánh mức độ cong vênh của viên gạch sau khi nung. Với gạch kích thước càng lớn, yêu cầu về độ phẳng càng khắt khe vì chỉ cần cong nhẹ cũng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng.

Theo tiêu chuẩn, độ cong vênh cho phép thường nằm trong khoảng ±0.2% – ±0.5%. Nếu vượt quá giới hạn này, khi thi công sẽ xuất hiện các vấn đề như:

– Mặt sàn không phẳng, dễ vấp chân

– Nước không thoát đều, đọng nước cục bộ

– Đường ron không đều, làm giảm thẩm mỹ tổng thể

Với các dòng gạch khổ lớn hoặc Big Slab, độ phẳng không chỉ quyết định vẻ đẹp mà còn ảnh hưởng đến độ an toàn và độ bền của toàn bộ sàn nhà trong quá trình sử dụng lâu dài.

Độ phẳng bề mặt phản ánh độ cong vênh của gạch ốp lát
Độ phẳng bề mặt phản ánh độ cong vênh của gạch ốp lát

Khả năng chống bám bẩn 

Khả năng chống bám bẩn cho biết mức độ thấm bẩn của bề mặt gạch khi tiếp xúc với các chất sinh hoạt hằng ngày như cà phê, trà, dầu mỡ hay mỹ phẩm. Nếu bề mặt gạch thấm bẩn, các vết ố sẽ ăn sâu và rất khó làm sạch về sau.

Các dòng gạch cao cấp thường được phủ men nano, hoặc xử lý chống thấm bề mặt. Nhờ đó, vết bẩn chỉ nằm trên bề mặt và có thể lau sạch dễ dàng, giúp sàn nhà luôn giữ được vẻ sáng sạch mà không cần sử dụng hóa chất mạnh thường xuyên. Đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng hằng ngày, chứ không chỉ là vấn đề thẩm mỹ ban đầu.

Khả năng chống bám bẩn 
Khả năng chống bám bẩn

Độ bền hóa học & khả năng chịu sốc nhiệt 

Độ bền hóa học thể hiện phản ứng của bề mặt gạch khi tiếp xúc với các chất tẩy rửa. Gạch ceramic nhìn chung chịu được hầu hết các chất tẩy rửa gia dụng thông thường, nhưng không phù hợp với axit mạnh, kiềm mạnh hoặc axit flohydric, vì những chất này có thể ăn mòn bề mặt và làm giảm độ bóng vĩnh viễn.

Với các khu vực ngoài trời như mặt tiền, ban công, sân thượng, gạch còn phải chịu sự thay đổi nhiệt độ liên tục. Nếu gạch có thông số gạch ốp lát độ hút nước cao hoặc cấu trúc xốp, sự giãn nở – co rút do nhiệt có thể gây nứt, rạn hoặc bong tách theo thời gian. Vì vậy, các khu vực này cần sử dụng gạch có cấu trúc đặc, độ ổn định cao và phù hợp điều kiện môi trường.

FAQ – Giải đáp các thông số gạch ốp lát gia chủ thường nhầm lẫn

Sự khác biệt giữa gạch đồng chất và gạch porcelain là gì?

Trong các thông số gạch ốp lát, gạch porcelain được xác định dựa trên chỉ số độ hút nước (E ≤ 0,5%), được sản xuất từ bột đá tinh chế, ép áp lực cao và nung ở nhiệt độ lớn, cho xương gạch rất đặc và bền. Trong khi đó, gạch đồng chất là cách gọi dựa trên cấu trúc vật liệu, nghĩa là toàn bộ viên gạch (từ bề mặt đến xương) có cùng màu và thành phần. Trên thực tế, phần lớn gạch đồng chất hiện nay đều thuộc nhóm gạch porcelain, nhưng không phải mọi gạch porcelain đều là đồng chất.

Tại sao gạch mài bóng (polished) dễ trầy xước hơn gạch mờ?

Gạch mài bóng được xử lý bằng cách mài phẳng và đánh bóng lớp bề mặt, giúp bề mặt phản chiếu ánh sáng tốt và tạo cảm giác sang trọng. Tuy nhiên, quá trình này làm lộ mao mạch vi mô trên bề mặt gạch.

Khi sử dụng cát, bụi mịn hoặc giày dép có hạt cứng có thể gây xước li ti, các vết xước này khó nhìn lúc đầu nhưng tích tụ theo thời gian sẽ làm bề mặt xỉn màu. Đây không phải lỗi chất lượng, mà là đặc tính vật lý của bề mặt. Với khu vực đi lại nhiều, nên ưu tiên gạch như Matt / Satin hoặc gạch polished có chỉ số Mohs cao và xử lý bề mặt tốt

Tại sao màu sắc gạch có thể thay đổi theo thời gian?

Màu sắc gạch thay đổi hoặc trông không còn như ban đầu thường đến từ các nguyên nhân liên quan đến thông số gạch ốp lát, không phải do màu men bị phai. Việc gạch phai màu theo thời gian có rất nhiều nguyên nhân như do bề mặt gạch thấm bẩn vi mô do không được xử lý chống thấm tốt, sử dụng chất tẩy rửa mạnh hoặc axit làm mờ lớp men. Gạch có độ biến thiên màu (V3 – V4) cao, khi ánh sáng và góc nhìn thay đổi sẽ tạo cảm giác khác màu

Gạch chất lượng cao, có xử lý men tốt và chỉ số chống bám bẩn cao sẽ giữ màu ổn định rất lâu, kể cả sau nhiều năm sử dụng.

Vì sao gạch ốp tường chỉ nứt vỡ một số viên?

Hiện tượng gạch ốp tường nứt vỡ cục bộ thường không xuất phát từ bản thân viên gạch, mà liên quan đến điều kiện thi công và môi trường:

– Tường bị co ngót hoặc lún không đều
– Thi công bằng vữa xi măng truyền thống, độ bám dính kém
– Không chừa khe giãn nở, dẫn đến ứng suất tập trung
– Gạch có độ hút nước cao, dễ bị ẩm ngược

Để hạn chế tình trạng này, gia chủ cần chọn gạch có thông số gạch ốp lát ổn định, sử dụng keo dán gạch chuyên dụng, thi công đúng kỹ thuật, đúng điều kiện nền tường

Việc nắm rõ các thông số gạch ốp lát quan trọng không chỉ giúp bạn chọn được mẫu gạch đẹp, mà còn đảm bảo công trình vận hành bền vững, an toàn và tiết kiệm chi phí sửa chữa về lâu dài. Tại Viet Huong Ceramics, mỗi sản phẩm đều được cung cấp bảng thông số gạch ốp lát đầy đủ, rõ ràng và minh bạch, giúp gia chủ dễ dàng lựa chọn đúng loại gạch cho từng khu vực sử dụng. Nếu bạn đang phân vân giữa nhiều dòng gạch khác nhau, hãy bắt đầu từ thông số gạch ốp lát đó chính là cách chọn gạch thông minh và bền vững nhất. Liên hệ ngay Viet Huong Ceramics để được tư vấn và báo giá gạch chi tiết 

0905386888
icons8-exercise-96 challenges-icon chat-active-icon
chat-active-icon